花生糖

huā shēng táng hoa sanh đường

Hán Việt: hoa sanh đường · Pinyin: huā shēng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (sanh) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花生糖 uāshēngtáng n. peanut brittle M:²kuài