花生豆

hoa sanh đậu

Hán Việt: hoa sanh đậu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (sanh) + (đậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花生豆 uāshēngdòu n. <coll.> peanut M:¹kē/³lì