花生醬

huā shēng jiàng hoa sanh tương

Hán Việt: hoa sanh tương · Pinyin: huā shēng jiàng

Tổng quan

bơ đậu phộng

Cấu tạo: (hoa) + (sanh) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơ đậu phộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以花生為原料製成的醬。通常塗在土司麵包上食用。如:「我喜歡帶有花生顆粒的濃郁花生醬塗抹土司。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把花生米炒熟、磨碎制成的糊状食品。

Eng

  • CC-CEDICT peanut butter
  • Cihui peanut butter