花生餅
hoa sanh bính
Hán Việt: hoa sanh bính · Pinyin: huā shēng bǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花生榨油后剩下的压成饼状的渣滓,用作饲料和肥料。
Eng
- Cihui 花生餅 uāshēngbǐng n. peanut cake M:²kuài/¹zhāng
Hán Việt: hoa sanh bính · Pinyin: huā shēng bǐng