花甲子 hoa giáp tử Hán Việt: hoa giáp tử Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 甲 (giáp) + 子 (tử)Hán Việthoa giáp tửCấu tạo花 + 甲 + 子 · hoa + giáp + tử nghĩa thành phần: hoa + giáp + tử