花着兒

huā zhe ér hoa trứ nhi

Hán Việt: hoa trứ nhi · Pinyin: huā zhe ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (trứ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言假动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言假动作。