花窗玻璃 huā chuāng bōli · hoa song pha li Hán Việt: hoa song pha li · Pinyin: huā chuāng bōli Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 窗 (song) + 玻 (pha) + 璃 (li)Pinyinhuā chuāng bōliHán Việthoa song pha liCấu tạo花 + 窗 + 玻 + 璃 · hoa + song + pha + li nghĩa thành phần: hoa + song + pha + li Nghĩa EngCihui stained glass