花粉樓

huā fěn lóuhoa phấn lâu

Hán Việt: hoa phấn lâu · Pinyin: huā fěn lóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妓院。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

妓院。元.無名氏《貨郎旦》第二折:「我比你遲到蚰蜒地,你比我多登些花粉樓。」

Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà chứa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妓院。元.無名氏《貨郎旦》第二折:「我比你遲到蚰蜒地,你比我多登些花粉樓。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

花粉刷 · 花粉块 · 花粉熱 · 花粉症 · 花粉籃 · 花粉 · 花粉過敏 · 花粉管