花粉樓 huā fěn lóu · hoa phấn lâu Hán Việt: hoa phấn lâu · Pinyin: huā fěn lóu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 樓 (lâu)Pinyinhuā fěn lóuHán Việthoa phấn lâuCấu tạo花 + 粉 + 樓 · hoa + phấn + lâu nghĩa thành phần: hoa + phấn + lâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 妓院。元.無名氏《貨郎旦》第二折:「我比你遲到蚰蜒地,你比我多登些花粉樓。」