花粉熱

huā fěn rè hoa phấn nhiệt

Hán Việt: hoa phấn nhiệt · Pinyin: huā fěn rè

Tổng quan

sốt hoa cỏ

Cấu tạo: (hoa) + (phấn) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sốt hoa cỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因花粉侵犯鼻子、眼睛等而引起的季節性過敏疾病。症狀包括打噴嚏、流鼻水及發癢、腫脹、燒灼感和全身不舒服。可用去過敏注射及做皮膚敏感試驗測知感染的花粉種類。也稱為「乾草熱」。

Eng

  • CC-CEDICT hay fever
  • Cihui hay fever