花粉粒 hoa phấn lạp Hán Việt: hoa phấn lạp Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 粒 (lạp)Hán Việthoa phấn lạpCấu tạo花 + 粉 + 粒 · hoa + phấn + lạp nghĩa thành phần: hoa + phấn + lạp Nghĩa EngCihui 花粉粒 uāfěnlì n. pollen grain