花紗布

huā shā bù hoa sa bố

Hán Việt: hoa sa bố · Pinyin: huā shā bù

Tổng quan

bông: vải bông/bông vải sợi

Cấu tạo: (hoa) + (sa) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bông; vải bông; bông vải sợi。棉花、棉紗、棉布的合稱。
  • Cihui bông: vải bông/bông vải sợi

Eng

  • Cihui 花紗布 uāshābù n. collective name for cotton; cotton yarn and cloth M:²kuài/¹pǐ