花纸头 hoa chỉ đầu Hán Việt: hoa chỉ đầu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 纸 (chỉ) + 头 (đầu)Hán Việthoa chỉ đầuCấu tạo花 + 纸 + 头 · hoa + chỉ + đầu nghĩa thành phần: hoa + chỉ + đầu