花素餃

hoa tố giáo

Hán Việt: hoa tố giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tố) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花素餃 uāsùjiǎo n. vegetarian ravioli M:ge/²zhī