花老頭 hoa lão đầu Hán Việt: hoa lão đầu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 老 (lão) + 頭 (đầu)Hán Việthoa lão đầuCấu tạo花 + 老 + 頭 · hoa + lão + đầu nghĩa thành phần: hoa + lão + đầu Nghĩa EngCihui 花老頭 uālǎotóu <coll.> n. dirty old man M:ge/¹míng