花胡同

huā hú tònghoa hồ đồng

Hán Việt: hoa hồ đồng · Pinyin: huā hú tòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"花胡同"。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 衚 (hồ) + 衕 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"花胡同"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胡同儿 · 胡同 · 衚衕 · 花胡哨 · 花胡洞 · 花衚衕 · 胡同串子 · 胡同口儿