花胡哨

hoa hồ tiếu

Hán Việt: hoa hồ tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 胡 (hồ) + 哨 (tiếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花胡同 · 花胡洞 · 胡哨