花腳貓 huā jiǎo māo · hoa cước miêu Hán Việt: hoa cước miêu · Pinyin: huā jiǎo māo Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 腳 (cước) + 貓 (miêu)Pinyinhuā jiǎo māoHán Việthoa cước miêuCấu tạo花 + 腳 + 貓 · hoa + cước + miêu nghĩa thành phần: hoa + cước + miêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻闲游浪荡、爱串门子的女人。