花臘搽 huā là chá · hoa lạp trà Hán Việt: hoa lạp trà · Pinyin: huā là chá Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 臘 (lạp) + 搽 (trà)Pinyinhuā là cháHán Việthoa lạp tràCấu tạo花 + 臘 + 搽 · hoa + lạp + trà nghĩa thành phần: hoa + lạp + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言昏花凝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言昏花凝。