花腔鼓

huā qiāng gǔ hoa khang cổ

Hán Việt: hoa khang cổ · Pinyin: huā qiāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (khang) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓框上绘有花纹的鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓框上绘有花纹的鼓。