花腿閒漢 huā tuǐ xián hàn · hoa thối gian hán Hán Việt: hoa thối gian hán · Pinyin: huā tuǐ xián hàn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 腿 (thối) + 閒 (gian) + 漢 (hán)Pinyinhuā tuǐ xián hànHán Việthoa thối gian hánCấu tạo花 + 腿 + 閒 + 漢 · hoa + thối + gian + hán nghĩa thành phần: hoa + thối + gian + hán