花臘搽

huā là chá hoa lạp trà

Hán Việt: hoa lạp trà · Pinyin: huā là chá

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lạp) + (trà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容眼花撩亂,看物不清。元.無名氏《村樂堂》第三折:「則被這金晃的我眼睛兒花臘搽,諕的我這手腳兒軟剌答。」