花色的 huā sè de · hoa sắc đích Hán Việt: hoa sắc đích · Pinyin: huā sè de Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 色 (sắc) + 的 (đích)Pinyinhuā sè deHán Việthoa sắc đíchCấu tạo花 + 色 + 的 · hoa + sắc + đích nghĩa thành phần: hoa + sắc + đích