花花腸子
hoa hoa tràng tử
Hán Việt: hoa hoa tràng tử · Pinyin: huā huā cháng zǐ
Tổng quan
(tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) âm mưu xảo quyệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻奸诈的计谋或有奸诈心计之人。
Eng
- CC-CEDICT (slang) a cunning plot
- Cihui (slang) a cunning plot