花萼樓 huā è lóu·hoa ngạc lâu Hán Việt: hoa ngạc lâu · Pinyin: huā è lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐玄宗于兴庆宫西南建花萼相辉之楼,简称花萼楼。 Cấu tạo: 花 (hoa) + 萼 (ngạc) + 樓 (lâu)Pinyinhuā è lóuHán Việthoa ngạc lâuCấu tạo花 + 萼 + 樓 · hoa + ngạc + lâu nghĩa thành phần: hoa + ngạc + lâu Từ liên quan Gần nghĩa花萼 · 花萼相辉 · 花萼变花瓣