花葉病 hoa diệp bệnh Hán Việt: hoa diệp bệnh Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 葉 (diệp) + 病 (bệnh)Hán Việthoa diệp bệnhCấu tạo花 + 葉 + 病 · hoa + diệp + bệnh nghĩa thành phần: hoa + diệp + bệnh Nghĩa EngCihui 花葉病 uāyèbìng n. <agr.> mosaic disease M:¹zhǒng