花衣服 hoa y phục Hán Việt: hoa y phục Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việthoa y phụcCấu tạo花 + 衣 + 服 · hoa + y + phục nghĩa thành phần: hoa + y + phục Nghĩa EngCihui 花衣服 uāyīfú n. colored clothes M:ge/²jiàn/¹shēn/tào