花裝隊 huā zhuāng duì · hoa trang đội Hán Việt: hoa trang đội · Pinyin: huā zhuāng duì Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 裝 (trang) + 隊 (đội)Pinyinhuā zhuāng duìHán Việthoa trang độiCấu tạo花 + 裝 + 隊 · hoa + trang + đội nghĩa thành phần: hoa + trang + đội