花說柳說

huā shuō liǔ shuō hoa thuyết liễu thuyết

Hán Việt: hoa thuyết liễu thuyết · Pinyin: huā shuō liǔ shuō

Tổng quan

khéo ăn khéo nói: nói những lời giả dối/nói đến con kiến trong lỗ cũng phải bò ra

Cấu tạo: (hoa) + (thuyết) + (liễu) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khéo ăn khéo nói: nói những lời giả dối/nói đến con kiến trong lỗ cũng phải bò ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说虚假而动听的话哄人。

Eng

  • Cihui 花說柳說 uāshuōliǔshuō f.e. <topo.> 1. engage in close conversation 2. flatter; use sweet and insincere words