花车游行 huā chē yóu xíng·hoa xa du hành Hán Việt: hoa xa du hành · Pinyin: huā chē yóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 車 (xa) + 遊 (du) + 行 (hành)Pinyinhuā chē yóu xíngHán Việthoa xa du hànhCấu tạo花 + 車 + 遊 + 行 · hoa + xa + du + hành nghĩa thành phần: hoa + xa + du + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diễu hành xe hoaĐứcHandedict Wagenumzug, Freudenumzug mit Wagen, Umzug Từ liên quan Gần nghĩa游行圣歌 · 游行领队 · 游行的 · 游行者 · 遊行經 · 游行示威 · 游行乐队 · 游行亚目