花边的

hoa biên đích

Hán Việt: hoa biên đích

Tổng quan

giống như ren, làm bằng ren, làm bằng dải thêu

Cấu tạo: 花 (hoa) + 邊 (biên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viền ren

Từ liên quan

Gần nghĩa

花边儿 · 花边人物 · 花边 · 花边新闻 · 花边状的 · 花边婚 · 花边纸 · 花邊錢