花邊婚

hoa biên hôn

Hán Việt: hoa biên hôn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (biên) + (hôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚十三週年紀念,西洋俗稱為「花邊婚」。

Eng

  • Cihui 花邊婚 uābiānhūn n. lace wedding anniversary (13th anniversary)