花邊錢

hoa biên tiễn

Hán Việt: hoa biên tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 边 (biên) + 钱 (tiễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花边儿 · 花边的 · 花边人物 · 花边 · 花边新闻 · 花边状的 · 花边婚 · 花边纸