花錢合算 hoa tiễn hợp toán Hán Việt: hoa tiễn hợp toán Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 錢 (tiễn) + 合 (hợp) + 算 (toán)Hán Việthoa tiễn hợp toánCấu tạo花 + 錢 + 合 + 算 · hoa + tiễn + hợp + toán nghĩa thành phần: hoa + tiễn + hợp + toán