花錢吝嗇 hoa tiễn lận sắc Hán Việt: hoa tiễn lận sắc Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 錢 (tiễn) + 吝 (lận) + 嗇 (sắc)Hán Việthoa tiễn lận sắcCấu tạo花 + 錢 + 吝 + 嗇 · hoa + tiễn + lận + sắc nghĩa thành phần: hoa + tiễn + lận + sắc