花鍵軸 huā jiàn zhóu · hoa kiện trục Hán Việt: hoa kiện trục · Pinyin: huā jiàn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 鍵 (kiện) + 軸 (trục)Pinyinhuā jiàn zhóuHán Việthoa kiện trụcCấu tạo花 + 鍵 + 軸 · hoa + kiện + trục nghĩa thành phần: hoa + kiện + trục