花頭鳥 huā tóu niǎo · hoa đầu điểu Hán Việt: hoa đầu điểu · Pinyin: huā tóu niǎo Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 頭 (đầu) + 鳥 (điểu)Pinyinhuā tóu niǎoHán Việthoa đầu điểuCấu tạo花 + 頭 + 鳥 · hoa + đầu + điểu nghĩa thành phần: hoa + đầu + điểu