花骨頭

huā gú tou hoa cốt đầu

Hán Việt: hoa cốt đầu · Pinyin: huā gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指骰子﹑骨牌之类的赌具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指骰子﹑骨牌之类的赌具。