花鳥畫

hoa điểu họa

Hán Việt: hoa điểu họa

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (điểu) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花鳥畫 uāniǎohuà n. flower-and-bird painting M:¹⁰fú