花鼓棒

hoa cổ bổng

Hán Việt: hoa cổ bổng

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 鼓 (cổ) + 棒 (bổng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花鼓戏 · 花鼓