花鼓棒 hoa cổ bổng Hán Việt: hoa cổ bổng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 鼓 (cổ) + 棒 (bổng)Hán Việthoa cổ bổngCấu tạo花 + 鼓 + 棒 · hoa + cổ + bổng nghĩa thành phần: hoa + cổ + bổng