芳化的 phương hóa đích Hán Việt: phương hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtphương hóa đíchCấu tạo芳 + 化 + 的 · phương + hóa + đích nghĩa thành phần: phương + hóa + đích