芳尘台 phương trần thai Hán Việt: phương trần thai Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 尘 (trần) + 台 (thai)Hán Việtphương trần thaiCấu tạo芳 + 尘 + 台 · phương + trần + thai nghĩa thành phần: phương + trần + thai