芳年華月

fāng nián huá yuè phương niên hoa nguyệt

Hán Việt: phương niên hoa nguyệt · Pinyin: fāng nián huá yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (niên) + (hoa) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芳年:妙龄。指美好的年华。
  • Tân Hoa Tự Điển 芳年妙龄。指美好的年华。