芳年華月 fāng nián huá yuè · phương niên hoa nguyệt Hán Việt: phương niên hoa nguyệt · Pinyin: fāng nián huá yuè Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 年 (niên) + 華 (hoa) + 月 (nguyệt)Pinyinfāng nián huá yuèHán Việtphương niên hoa nguyệtCấu tạo芳 + 年 + 華 + 月 · phương + niên + hoa + nguyệt nghĩa thành phần: phương + niên + hoa + nguyệt