芳澤

fāng zé phương trạch

Hán Việt: phương trạch · Pinyin: fāng zé

Tổng quan

dung mạo: dầu thơm/dầu chải tóc/dung nhan

Cấu tạo: (phương) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung mạo: dầu thơm/dầu chải tóc/dung nhan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女润发用的有香气的油,泛指香气;借指妇女的风范、容貌。

Eng

  • Cihui 芳澤 āngzé n. <trad.> 1. scented hair-oil used by women 2. fragrance 3. perfumed ointment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

芗泽 · 香泽