香澤
hương trạch
Hán Việt: hương trạch · Pinyin: xiāng zé
Tổng quan
dầu chải tóc: hương thơm/mùi thơm, mùi hương
Nghĩa
Việt
- Cihui dầu chải tóc: hương thơm/mùi thơm, mùi hương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指发油一类的化妆品; 香气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指发油一类的化妆品。 2.香气。
Eng
- Cihui 香澤 xiāngzé n. <wr.> 1. shampoo 2. fragrance 3. perfumed hair oil