芳澤
phương trạch
Hán Việt: phương trạch · Pinyin: fāng zé
Tổng quan
dung mạo: dầu thơm/dầu chải tóc/dung nhan
Nghĩa
Việt
- Cihui dung mạo: dầu thơm/dầu chải tóc/dung nhan
- Cihui 1. dầu thơm; dầu chải tóc。古代婦女潤發用的有香氣的油,泛指香氣。 2. dung mạo; dung nhan (phụ nữ)。借指婦女的風範、容貌。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.比喻美德。語本《楚辭.屈原.離騷》:「芳與澤其雜糅兮,唯昭質其猶未虧。」 2.婦女用以潤髮的香油。後泛指婦女的香氣。《列子.周穆王》:「施芳澤,正蛾眉。」《聊齋志異.卷二.阿寶》:「得近芳澤,於願已足。」
Eng
- Cihui 芳澤 āngzé n. <trad.> 1. scented hair-oil used by women 2. fragrance 3. perfumed ointment