芳齡十七 phương linh thập thất Hán Việt: phương linh thập thất Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 齡 (linh) + 十 (thập) + 七 (thất)Hán Việtphương linh thập thấtCấu tạo芳 + 齡 + 十 + 七 · phương + linh + thập + thất nghĩa thành phần: phương + linh + thập + thất