芸香吏 vân hương lại Hán Việt: vân hương lại Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 香 (hương) + 吏 (lại)Hán Việtvân hương lạiCấu tạo芸 + 香 + 吏 · vân + hương + lại nghĩa thành phần: vân + hương + lại