芸香署 yún xiāng shǔ · vân hương thự Hán Việt: vân hương thự · Pinyin: yún xiāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 芸 (vân) + 香 (hương) + 署 (thự)Pinyinyún xiāng shǔHán Việtvân hương thựCấu tạo芸 + 香 + 署 · vân + hương + thự nghĩa thành phần: vân + hương + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"芸署"。