芹苴市 qín jū shì · cần tư thị Hán Việt: cần tư thị · Pinyin: qín jū shì Tổng quan Cấu tạo: 芹 (cần) + 苴 (tư) + 市 (thị)Pinyinqín jū shìHán Việtcần tư thịCấu tạo芹 + 苴 + 市 · cần + tư + thị nghĩa thành phần: cần + tư + thị